dead mail

Học thuật
Thân thiện
dead mail

The post office sorts a pile of dead mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư chết: Chỉ những bức thư, bưu phẩm không thể giao đến người nhận cũng không thể trả lại cho người gửi. Đây thuật ngữ chính thức trong ngành bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The post office has a special department to handle dead mail. (Bưu điện một bộ phận đặc biệt để xử lý thư chết.)
    • Letters with incomplete addresses often become dead mail. (Những thư địa chỉ không đầy đủ thường trở thành thư chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as dead mail": được phân loại thư chết.
    • After one year in the lost-and-found, unclaimed parcels are classified as dead mail. (Sau một năm tại phòng thất lạc, các bưu kiện không được nhận sẽ được phân loại thư chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Undeliverable mail (n): Thư không thể giao. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng trong các thông báo chính thức của bưu điện.
  • Nixie (n, Mỹ): Một thuật ngữ lóng trong ngành bưu chính Mỹ để chỉ thư chết hoặc thư địa chỉ sai.
Từ đồng nghĩa
  • Undeliverable mail: Thư không thể giao.
  • Unclaimed mail: Thư không được nhận.
Lưu ý sử dụng
  • Dead mail một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "thư không giao được cũng không trả lại được".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, bưu chính hoặc pháp liên quan đến dịch vụ bưu điện.
dead mail

The post office sorts a pile of dead mail.

Noun
  1. thư gửi không được chuyển giao cũng không được trả lại