dead mail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư chết: Chỉ những bức thư, bưu phẩm không thể giao đến người nhận và cũng không thể trả lại cho người gửi. Đây là thuật ngữ chính thức trong ngành bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The post office has a special department to handle dead mail. (Bưu điện có một bộ phận đặc biệt để xử lý thư chết.)
- Letters with incomplete addresses often become dead mail. (Những lá thư có địa chỉ không đầy đủ thường trở thành thư chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be classified as dead mail": được phân loại là thư chết.
- After one year in the lost-and-found, unclaimed parcels are classified as dead mail. (Sau một năm tại phòng thất lạc, các bưu kiện không được nhận sẽ được phân loại là thư chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Undeliverable mail (n): Thư không thể giao. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng trong các thông báo chính thức của bưu điện.
- Nixie (n, Mỹ): Một thuật ngữ lóng trong ngành bưu chính Mỹ để chỉ thư chết hoặc thư có địa chỉ sai.
Từ đồng nghĩa
- Undeliverable mail: Thư không thể giao.
- Unclaimed mail: Thư không được nhận.
Lưu ý sử dụng
- Dead mail là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "thư không giao được cũng không trả lại được".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, bưu chính hoặc pháp lý liên quan đến dịch vụ bưu điện.
Noun
- thư gửi mà không được chuyển giao cũng không được trả lại